tập đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở có mẫu chữ để tập viết: Một loại vở được thiết kế đặc biệt dành cho người mới học viết, trong đó có in sẵn các mẫu chữ (thường là chữ cái, chữ số hoặc từ đơn giản) bằng các nét đứt hoặc mờ để người học có thể đồ theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé cầm tập đồ để tập viết những chữ cái đầu tiên.
- Cô giáo mẫu giáo phát cho mỗi trẻ một quyển tập đồ chữ số.
- Trong ba lô của học sinh lớp một luôn có bút chì và tập đồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tập đồ chữ": cụm từ chỉ rõ loại tập đồ dùng để tập viết chữ cái.
- Mẹ mua cho con một quyển tập đồ chữ in hoa.
- "tập đồ nét": cụm từ chỉ loại tập đồ tập viết các nét cơ bản trước khi ghép thành chữ.
- Trẻ cần làm quen với tập đồ nét trước khi vào lớp một.
Biến thể và từ gần giống
- Vở tập viết (danh từ): vở dùng để luyện viết chữ, có thể có hoặc không có mẫu chữ in sẵn để đồ theo.
- Vở ô ly (danh từ): vở có kẻ ô vuông nhỏ, thường được dùng làm vở tập viết hoặc tập đồ.
Từ đồng nghĩa
- Vở tập tô: thường dùng cho trẻ nhỏ hơn, tập tô màu hoặc tô theo hình, đôi khi cũng dùng với nghĩa tương tự tập đồ.
Lưu ý sử dụng
- Từ tập đồ chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là giáo dục mầm non và tiểu học.
- Đây là một danh từ ghép, cấu tạo từ "tập" (luyện tập) và "đồ" (đồ theo, viết theo hình mẫu).
- Vở có mẫu chữ để tập viết.